Diamond Dental Lab Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIAMOND DENTAL LAB
93
进口笔数
265
出口笔数
$21.8K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313304912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PCD4QP |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | 529/21A Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIAMOND DENTAL GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Bis Công Trường Quốc Tế, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838181206 |
| 邮箱 | tuyenvo151014@gmail.com |
| 传真 | 02838181206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 83 | $9.8K |
| 韩国 | 3 | $8.7K |
| 中国 | 4 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $613 |
| 西班牙 | 3 | $150 |
| 越南 | 1 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 265 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osteon | 澳大利亚 | 82 | $9.6K | 其他钛制品、牙科配件 |
| DOF Inc. | 韩国 | 3 | $8.7K | 其他牙科器械、机床零件 |
| Phrozen Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | 3 | $555 | 其他钛制品 |
| DDDSR International Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Yuanmei Pulian Intl Ltd | 中国 | 1 | $190 | 1kg以下胶粘剂、染料颜料 |
| GZ JINYING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $170 | 其他塑料制品、阴极射线管显示器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osteon | 澳大利亚 | 264 | $1.9K | 牙科配件、牙科配件 |
| Osteon | 越南 | 1 | $14 | 其他钛制品 |
| TCare Dental Centre | 澳大利亚 | 1 | $1 | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他钛制品 | OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | $64 |
| 2026-04-23 | 其他钛制品 | OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | $85 |
| 2026-04-23 | 其他钛制品 | OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | $85 |
| 2026-04-22 | 其他钛制品 | OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | $128 |
| 2026-04-22 | 其他钛制品 | OSTEON-DISPATCH TEAM | 澳大利亚 | $128 |
| 2026-04-20 | 其他钛制品 | OSTEON | 澳大利亚 | $107 |
| 2026-04-20 | 其他钛制品 | OSTEON | 澳大利亚 | $107 |
| 2026-04-16 | 其他钛制品 | OSTEON | 澳大利亚 | $63 |
| 2026-04-16 | 其他钛制品 | OSTEON | 澳大利亚 | $63 |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $5 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $16 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $4 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $16 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-04-20 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $7 |
| 2026-04-19 | 牙科配件 | OSTEON | 澳大利亚 | $4 |