Diamond Dental Lab Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DIAMOND DENTAL LAB

93
进口笔数
265
出口笔数
$21.8K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 10 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $101 · 8 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $97 · 9 笔2024-12进口 $33 · 1 笔出口 $82 · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 2 笔2025-02进口 $600 · 1 笔出口 $93 · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32 · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51 · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57 · 11 笔2025-09进口 $39 · 1 笔出口 $113 · 9 笔2025-10进口 $1.1K · 9 笔出口 $83 · 15 笔2025-11进口 $1.3K · 11 笔出口 $91 · 15 笔2025-12进口 $1.5K · 13 笔出口 $113 · 16 笔2026-01进口 $1.0K · 12 笔出口 $79 · 12 笔2026-02进口 $1.4K · 10 笔出口 $54 · 5 笔2026-03进口 $1.9K · 16 笔出口 $161 · 16 笔2026-04进口 $1.4K · 9 笔出口 $98 · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82 · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 10 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $101 · 8 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $97 · 9 笔2024-12进口 $33 · 1 笔出口 $82 · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 2 笔2025-02进口 $600 · 1 笔出口 $93 · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32 · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51 · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47 · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57 · 11 笔2025-09进口 $39 · 1 笔出口 $113 · 9 笔2025-10进口 $1.1K · 9 笔出口 $83 · 15 笔2025-11进口 $1.3K · 11 笔出口 $91 · 15 笔2025-12进口 $1.5K · 13 笔出口 $113 · 16 笔2026-01进口 $1.0K · 12 笔出口 $79 · 12 笔2026-02进口 $1.4K · 10 笔出口 $54 · 5 笔2026-03进口 $1.9K · 16 笔出口 $161 · 16 笔2026-04进口 $1.4K · 9 笔出口 $98 · 14 笔

工商档案

企业注册号0313304912
企查查编码QVN8PCD4QP
成立日期2015-06-15
联系地址529/21A Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DIAMOND DENTAL GROUP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2 Bis Công Trường Quốc Tế, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838181206
邮箱tuyenvo151014@gmail.com
传真02838181206
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810890其他钛制品
902129牙科配件
844339单功能打印机
852859非CRT显示器
902300教学演示仪器
350691聚合物胶粘剂
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
902121牙科配件
902129牙科配件
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
810890其他钛制品
901849其他牙科器械
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚83$9.8K
韩国3$8.7K
中国4$2.4K
中国台湾2$613
西班牙3$150
越南1$121

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚265$1.9K
越南1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osteon澳大利亚82$9.6K其他钛制品、牙科配件
DOF Inc.韩国3$8.7K其他牙科器械、机床零件
Phrozen Tech Co., Ltd.越南2$2.4K增材制造机、其他丙烯酸聚合物
OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚3$555其他钛制品
DDDSR International Ltd.中国1$250其他塑料制品、数据处理机
Yuanmei Pulian Intl Ltd中国1$1901kg以下胶粘剂、染料颜料
GZ JINYING TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$170其他塑料制品、阴极射线管显示器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osteon澳大利亚264$1.9K牙科配件、牙科配件
Osteon越南1$14其他钛制品
TCare Dental Centre澳大利亚1$1牙科配件

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钛制品OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚$64
2026-04-28其他钛制品OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚$64
2026-04-23其他钛制品OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚$85
2026-04-23其他钛制品OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚$85
2026-04-22其他钛制品OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚$128
2026-04-22其他钛制品OSTEON-DISPATCH TEAM澳大利亚$128
2026-04-20其他钛制品OSTEON澳大利亚$107
2026-04-20其他钛制品OSTEON澳大利亚$107
2026-04-16其他钛制品OSTEON澳大利亚$63
2026-04-16其他钛制品OSTEON澳大利亚$63

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28牙科配件OSTEON澳大利亚$1
2026-04-28牙科配件OSTEON澳大利亚$5
2026-04-27牙科配件OSTEON澳大利亚$16
2026-04-27牙科配件OSTEON澳大利亚$2
2026-04-24牙科配件OSTEON澳大利亚$4
2026-04-24牙科配件OSTEON澳大利亚$16
2026-04-21牙科配件OSTEON澳大利亚$3
2026-04-21牙科配件OSTEON澳大利亚$1
2026-04-20牙科配件OSTEON澳大利亚$7
2026-04-19牙科配件OSTEON澳大利亚$4

相关企业 · 同类产品

Diamond Dental Lab Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →