THANH LONG QN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH LONG QN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$760.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702138953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XXMY2R |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Tổ 37, Khu 10, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH LONG QN |
| 企业英文名称 | THANH LONG QN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 37, Khu phố Quang Trung 10, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0377852776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $760.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hun Kim Hong 68 Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $760.0K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 皮带输送机 | Hun Kim Hong 68 Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | $57.7K |
| 2025-10-02 | 皮带输送机 | HUN KIM HONG 68 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $152.3K |
| 2025-10-02 | 其他连续输送机 | HUN KIM HONG 68 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $170.0K |
| 2025-07-31 | 皮带输送机 | HUN KIM HONG 68 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $57.7K |
| 2025-07-31 | 其他连续输送机 | HUN KIM HONG 68 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $170.0K |
| 2025-07-31 | 皮带输送机 | HUN KIM HONG 68 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $152.3K |