Thuan Cuong Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THUậN CườNG VIệT NAM

1
进口笔数
198
出口笔数
$14.1K
进口金额
$1.81M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $72.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $72.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0108958990
企查查编码QVNP570F86
成立日期2019-10-25
联系地址Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN CƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称THUAN CUONG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84947985934
邮箱18948344359@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
830249贱金属配件
401699其他硫化橡胶制品
441233薄硬木胶合板
850140单相交流电机
843139机械零件
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南197$1.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$14.1K360度挖掘机、其他塑料制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南18$274.2K其他塑料制品、印刷标签
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南6$249.7K其他塑料制品、其他纸制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南23$164.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南14$127.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$114.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd.越南18$76.7K瓦楞纸箱、滤纸板
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南13$66.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
2e5a63f644822d867d5bcf53f76978c16$21.3K
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南8$11.5K其他电子IC、其他塑料制品
Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd.越南6$9.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-20皮带输送机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$14.1K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$4.4K
2026-04-23其他木家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$2.4K
2026-04-23其他木家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$2.4K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$3.2K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$1.4K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$8.4K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$4.4K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$1.4K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$3.2K
2026-04-23非办公金属家具LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

Thuan Cuong Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →