Thuan Cuong Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THUậN CườNG VIệT NAM
1
进口笔数
198
出口笔数
$14.1K
进口金额
$1.81M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108958990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP570F86 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN CƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THUAN CUONG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 427, Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84947985934 |
| 邮箱 | 18948344359@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $274.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $249.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $164.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $127.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $114.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $76.7K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $66.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 2e5a63f644822d867d5bcf53f76978c1 | 6 | $21.3K | ||
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 皮带输送机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LADYMERRY TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $8.4K |