Leoter (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEOTER (VIệT NAM)
14
进口笔数
0
出口笔数
$160.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700710586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR37RBUR |
| 成立日期 | 2006-04-28 |
| 联系地址 | Lô A-3D-CN khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEOTER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LEOTER (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-3D-CN khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743553531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.4527亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $120.0K |
| 韩国 | 2 | $28.3K |
| 中国台湾 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.2K | 碳制品、其他着色制剂 |
| Hongplas International Corporation Ltd. | 韩国 | 1 | $18.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Anikichem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 碳制品、有机过氧化物 |
| Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | 碳制品、染料颜料 |
| POLYNOVA GLOBAL CORP | 中国香港 | 1 | $9.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hangzhou Fancheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 染料颜料、其他染料 |
| Guangdong Cardlo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| Jinan Ogilvy Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 荧光增白染料、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | POLYNOVA GLOBAL CORP | 韩国 | $9.6K |
| 2026-01-12 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-12 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-15 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-15 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-15 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-15 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 棕榈/硬脂酸 | GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-12 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-06-12 | 碳制品 | ASIAN SUNSHINE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |