AV Healthcare Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANGEL & SONS
27
进口笔数
1
出口笔数
$2.72M
进口金额
$195
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-25
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603597166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV1PA9D |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Lô Số 18, Đường Số 8, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANGEL & SONS |
| 企业英文名称 | AV HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Số 18, Đường Số 8, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02516517316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 422.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.35M |
| 韩国 | 5 | $368.1K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Hanwei Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.52M | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | 3 | $390.3K | 自粘塑料卷、轻质无纺布 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 5 | $368.1K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Foshan Xinyan Commerce Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $193.7K | 毡无纺布机械、其他合成短纤 |
| Quanzhou Rich Plus Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.8K | 非泡沫塑料片、非办公金属家具 |
| Quanzhou Lonsun Corp. oration | 中国 | 3 | $89.5K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Chongqing Tilitech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 塑料餐具 |
| Yangjiang AmbOO Industries Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 塑料餐具、塑料衣着附件 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $195 | 塑料容器、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $78.4K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $78.8K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $78.8K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $78.4K |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-23 | 轻质无纺布 | QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 合成单丝纱 | QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 合成单丝纱 | QUANZHOU LONSUN CORP | 中国 | $8.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 重型无纺布 | ANGEL CO LTD | 韩国 | $195 |