Vietnam Medical Equipment Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIếT Bị Y Tế VIệT NAM
142
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109942979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V5YPAT |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số 22 đường Tự Lập, thôn Đông Lao, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84866668288 |
| 邮箱 | tbyt.vnmes@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $2.54M |
| 德国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 130 | $2.41M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Sansure Biotech Inc. | 中国 | 4 | $69.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CHONGQING JINSHAN SCIENCE & TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD | 中国香港 | 1 | $40.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhuhai Keyu Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他离心机、离心机零件 |
| HEBEI XINLE SCI & TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.5K | 单功能打印机 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 超声波扫描仪、诊断试剂 |
| Bio Gram Diagnostics GmbH | 德国 | 1 | $24 | 油漆颜料、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $328 |
| 2026-04-10 | 诊断试剂 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $80 |