Vietnam Medical Equipment Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIếT Bị Y Tế VIệT NAM

142
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $171.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $171.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $362 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $171.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $171.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $157.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $362 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109942979
企查查编码QVN1V5YPAT
成立日期2022-03-24
联系地址Số 22 đường Tự Lập, thôn Đông Lao, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84866668288
邮箱tbyt.vnmes@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
382219诊断试剂
340290工业清洁制剂
902790切片机零件
392390其他塑料包装制品
853921卤钨灯
854519非炉用碳电极
391739其他塑料管材
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$2.54M
德国1$24

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindray MR Global Ltd.中国香港130$2.41M诊断试剂、其他医疗器具
Sansure Biotech Inc.中国4$69.5K诊断试剂、其他诊断试剂
CHONGQING JINSHAN SCIENCE & TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD中国香港1$40.0K医用导管、其他医疗器具
Zhuhai Keyu Biological Engineering Co., Ltd.中国2$8.8K诊断试剂、其他塑料制品
Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd.中国2$6.6K其他离心机、离心机零件
HEBEI XINLE SCI & TECH CO LTD中国香港1$4.5K单功能打印机
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd.中国1$33超声波扫描仪、诊断试剂
Bio Gram Diagnostics GmbH德国1$24油漆颜料、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$1.3K
2026-04-22其他诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$23
2026-04-22其他诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$23
2026-04-22其他诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$90
2026-04-22其他诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$1.3K
2026-04-22其他诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$90
2026-04-10诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$80
2026-04-10诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$99
2026-04-10诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$328
2026-04-10诊断试剂Mindray MR Global Ltd.中国$80

相关企业 · 同类产品

Vietnam Medical Equipment Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →