Yuan Cheng Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Yuan Cheng

35
进口笔数
0
出口笔数
$842.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312573253
企查查编码QVNMHNBM0H
成立日期2013-12-04
联系地址Lô 1.53, Tầng 1, Khu thương mại, Toà nhà Viva Riverside, Số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YUAN CHENG
企业英文名称YUAN CHENG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1.73, Tầng 1, Khu thương mại, Toà nhà Viva Riverside, Số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84904728091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
902710气体烟雾分析仪
400911硫化橡胶管
853710电力控制板
902680液体气体测量仪
902789分析仪器
391733塑料管及配件
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$373.4K
德国19$287.0K
中国台湾20$98.4K
法国7$29.7K
英国5$16.8K
瑞典1$16.7K
中国5$5.5K
瑞士3$5.1K
日本5$4.6K
比利时1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATLAS TECHNOLOGY CORP中国台湾29$735.2K电力控制板、切片机零件
Atlas Technology Corp.德国5$93.0K其他钢铁制品、液体气体测量仪
Atlas Technology Corp法国1$7.4K液体气体测量仪
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$5.3K分析仪器、切片机零件
HORIBA Advanced Techno France SAS法国1$1.0K切片机零件、光学辐射仪器
Dr. Thiedig GmbH & Co. KG德国1$219分析仪器、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.法国$1.4K
2026-07-29非LED电灯装置HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.法国$2.6K
2026-07-29非LED电灯装置HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.法国$1.3K
2026-07-20其他测量仪器ATLAS TECHNOLOGY CORP中国台湾$7.2K
2026-07-20气体烟雾分析仪ATLAS TECHNOLOGY CORP美国$15.6K
2026-06-26气体烟雾分析仪ATLAS TECHNOLOGY CORP美国$15.6K
2026-06-18贱金属配件ATLAS TECHNOLOGY CORP中国台湾$540
2026-06-18电力控制板ATLAS TECHNOLOGY CORP中国台湾$4.1K
2026-05-14塑料管及配件ATLAS TECHNOLOGY CORP德国$2.1K
2026-05-14液体气体测量仪ATLAS TECHNOLOGY CORP德国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Yuan Cheng Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →