VCapital Investment & Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VCAPITAL

92
进口笔数
5
出口笔数
$9.77M
进口金额
$149.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-28
最近出口
24
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 6 笔出口 $834 · 1 笔2024-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 6 笔出口 $834 · 1 笔2024-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105161653
企查查编码QVN86VYMMN
成立日期2011-02-23
联系地址Số 2A3 khu biệt thự Trung Tự, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VCAPITAL
企业英文名称VCAPITAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2A3 khu biệt thự Trung Tự, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842432323386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵
842199过滤净化器零件
843041自推进钻机
848140安全阀
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
841350其他往复泵
850440静止变流器
853710电力控制板
900220仪器滤光片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$3.93M
美国32$3.72M
芬兰27$902.3K
韩国1$878.0K
德国29$173.6K
瑞典10$38.4K
澳大利亚2$34.5K
英国9$28.2K
印度7$14.0K
斯洛伐克5$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$136.4K
澳大利亚1$10.6K
新加坡2$1.4K
中国1$834

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotus International Industrial Co., Ltd.新加坡4$2.17M通信设备、其他塑料制品
GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国9$1.43M电力控制板、电器装置零件
Sandvik Mining & Construction USA, LLC美国4$958.2K岩石钻具、自推进钻机
Sandvik Mining & Construction Oy芬兰10$856.9K其他钢铁制品、钻探机械零件
76aa2e6a7cce38448f2d06d23929d58a29$476.7K
Nexus Controls LLC美国2$296.3K电力控制板、电器装置零件
SICK PTE. LTD.新加坡10$84.5K其他光学测量仪、其他测量仪器
Sandvik Mining & Construction Logistics Ltd新加坡2$21.0K金属陶瓷钻具、制冷压缩机
Sandvik SMC Logistics Ltd.新加坡4$8.9K非泡沫橡胶密封件、钢绞线缆
Sandvik Mining & Construction Logistic Ltd.新加坡2$2.5K非泡沫橡胶密封件、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SICK PTE. LTD.新加坡3$137.8K其他测量仪器、其他光学测量仪
Sandvik Mining & Construction Ltd.澳大利亚1$10.6K其他往复泵
GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国1$834电力控制板、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他往复泵SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD美国$11.9K
2026-04-17发动机空气滤清器SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD瑞典$193
2026-04-17其他塑料制品SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD美国$682
2026-04-17液体过滤机械SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD德国$773
2026-04-17滚珠轴承SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD法国$626
2026-04-17发动机空气滤清器SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD美国$789
2026-04-17滚珠轴承SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD英国$428
2026-04-17滚珠轴承SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD印度$520
2026-04-17其他往复泵SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD美国$10.6K
2026-04-17气体过滤机械SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD德国$1.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28其他往复泵SANDVIK MINING & CONSTRUCTION LTD澳大利亚$10.6K
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$139
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$346
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$96
2024-11-30静止变流器GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$12
2024-11-30静止变流器GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$71
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$170
2023-07-07切片机零件SICK PTE LTD新加坡$1.1K
2023-06-23仪器滤光片SICK PTE LTD新加坡$332
2023-04-14切片机零件SICK PTE LTD德国$68.2K

相关企业 · 同类产品

VCapital Investment & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →