VCapital Investment & Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VCAPITAL

102
进口笔数
5
出口笔数
$10.11M
进口金额
$149.2K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-10-28
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 6 笔出口 $834 · 1 笔2024-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $288.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.7K · 6 笔出口 $834 · 1 笔2024-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-11进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $288.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105161653
企查查编码QVN86VYMMN
成立日期2011-02-23
联系地址Số 2A3 khu biệt thự Trung Tự, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VCAPITAL
企业英文名称VCAPITAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2A3 khu biệt thự Trung Tự, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842432323386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848140安全阀
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
848190阀门零件
392690其他塑料制品
841350其他往复泵
842139气体过滤机械
843041自推进钻机

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
841350其他往复泵
850440静止变流器
853710电力控制板
900220仪器滤光片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$4.18M
美国35$3.73M
芬兰32$923.6K
韩国1$878.0K
德国35$194.0K
瑞典15$53.7K
澳大利亚2$34.5K
英国10$29.2K
印度10$17.3K
斯洛伐克7$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$136.4K
澳大利亚1$10.6K
新加坡2$1.4K
中国1$834

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO., LIMITED中国香港4$2.17M通信设备、其他塑料制品
GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国9$1.43M电力控制板、电器装置零件
Sandvik Mining & Construction USA, LLC美国4$958.2K自推进钻机、其他钢铁制品
Sandvik Mining & Construction Oy芬兰10$856.9K其他钢铁制品、钻探机械零件
SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB马来西亚37$574.3K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Nexus Controls LLC美国2$296.3K电器装置零件、电力控制板
SICK PTE. LTD.新加坡10$84.5K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Sandvik Mining & Construction Logistics Ltd新加坡2$21.0K钢铁螺钉螺栓、钻探机械零件
Sandvik SMC Logistics Ltd.新加坡4$8.9K非泡沫橡胶密封件、钢绞线缆
SANDVIK MINING & CONSTRUCTION LOGISTIC LTD新加坡2$2.5K非泡沫橡胶密封件、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SICK PTE. LTD.新加坡3$137.8K测量仪器零件、其他测量仪器
Sandvik Mining and Construction Logistics Ltd澳大利亚1$10.6K矿物加工机零件、其他往复泵
GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国1$834第90章仪器零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非泡沫橡胶密封件SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB美国$619
2026-06-23非泡沫橡胶密封件SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB意大利$42
2026-06-23非泡沫橡胶密封件SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB意大利$81
2026-06-23非泡沫橡胶密封件SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB意大利$123
2026-06-23液压气压阀门SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB德国$535
2026-06-23非泡沫橡胶密封件SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB意大利$167
2026-06-23其他钢铁制品SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB美国$48
2026-06-23非泡沫橡胶密封件SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB中国台湾$574
2026-06-23安全阀SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB印度$193
2026-06-23压力测量仪SANDVIK MINING & CONSTRUCTION M SB德国$278

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28其他往复泵Sandvik Mining and Construction Logistics Ltd澳大利亚$10.6K
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$139
2024-11-30电力控制板GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$346
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$96
2024-11-30静止变流器GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$12
2024-11-30静止变流器GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国$71
2024-11-30电力控制板GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD中国$170
2023-07-07切片机零件SICK PTE LTD新加坡$1.1K
2023-06-23仪器滤光片SICK PTE. LTD.新加坡$332
2023-04-14切片机零件SICK PTE. LTD.德国$68.2K

相关企业 · 同类产品

VCapital Investment & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →