VCapital Investment & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VCAPITAL
92
进口笔数
5
出口笔数
$9.77M
进口金额
$149.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-28
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105161653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86VYMMN |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | Số 2A3 khu biệt thự Trung Tự, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VCAPITAL |
| 企业英文名称 | VCAPITAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A3 khu biệt thự Trung Tự, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842432323386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $3.93M |
| 美国 | 32 | $3.72M |
| 芬兰 | 27 | $902.3K |
| 韩国 | 1 | $878.0K |
| 德国 | 29 | $173.6K |
| 瑞典 | 10 | $38.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $34.5K |
| 英国 | 9 | $28.2K |
| 印度 | 7 | $14.0K |
| 斯洛伐克 | 5 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $136.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $834 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.17M | 通信设备、其他塑料制品 |
| GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.43M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Sandvik Mining & Construction USA, LLC | 美国 | 4 | $958.2K | 岩石钻具、自推进钻机 |
| Sandvik Mining & Construction Oy | 芬兰 | 10 | $856.9K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| 76aa2e6a7cce38448f2d06d23929d58a | 29 | $476.7K | ||
| Nexus Controls LLC | 美国 | 2 | $296.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $84.5K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Sandvik Mining & Construction Logistics Ltd | 新加坡 | 2 | $21.0K | 金属陶瓷钻具、制冷压缩机 |
| Sandvik SMC Logistics Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢绞线缆 |
| Sandvik Mining & Construction Logistic Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $137.8K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Sandvik Mining & Construction Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $10.6K | 其他往复泵 |
| GE Control Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $834 | 电力控制板、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他往复泵 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 美国 | $11.9K |
| 2026-04-17 | 发动机空气滤清器 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 瑞典 | $193 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 美国 | $682 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 德国 | $773 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 法国 | $626 |
| 2026-04-17 | 发动机空气滤清器 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 美国 | $789 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 英国 | $428 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 印度 | $520 |
| 2026-04-17 | 其他往复泵 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 美国 | $10.6K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION (M) SDN BHD | 德国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他往复泵 | SANDVIK MINING & CONSTRUCTION LTD | 澳大利亚 | $10.6K |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $139 |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $346 |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | GE CONTROL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-07-07 | 切片机零件 | SICK PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-06-23 | 仪器滤光片 | SICK PTE LTD | 新加坡 | $332 |
| 2023-04-14 | 切片机零件 | SICK PTE LTD | 德国 | $68.2K |