Lewon Racking Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kệ HàNG LEWON
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702942085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG0HNUK |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | 86/9, Đường Từ Văn Phước, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỆ HÀNG LEWON |
| 企业英文名称 | LEWON RACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/13 Đường DT743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84274372681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $93 |