CONG TY TNHH MTV MUOI GIO MUOI
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 非在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$91.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702918780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YUBDW2 |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | LÔ DC 67-11, Đường D18, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHÍN GIỜ BA MƯƠI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LÔ DC 67-11, Đường D18, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0933065889 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $91.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 12 | $91.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-08-29 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $944 |
| 2024-08-29 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-31 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $927 |
| 2024-07-16 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-15 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-03-15 | 通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-01-10 | 非办公金属家具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-10 | 其他塑料管材 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $276 |
| 2024-01-10 | 其他电路开关装置 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $101 |