NGUYEN HUONG
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$137
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303214233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE8WS7S |
| 成立日期 | 2004-03-18 |
| 联系地址 | 48 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Hương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Bàu Cát P.14, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán quần áo may sẵn, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất. Thiết kế thời trang. Bổ sung: Gia công, sản xuất hàng may mặc (không sản xuất, gia công tại trụ sở). Mua bán nguyên phụ liệu phục vụ ngành may mặc./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $137 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $56 |
| 2025-10-02 | 咖啡提取物 | — | 越南 | $60 |
| 2025-10-02 | 其他干果 | — | 越南 | $4 |
| 2025-10-02 | 混合调味料 | — | 越南 | $2 |