Nhat Minh Silk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tơ Tằm Nhật Minh
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$3.58M
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801230036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJFJ8AE |
| 成立日期 | 2014-01-23 |
| 联系地址 | Số 54/29 Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƠ TẰM NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH SILK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54/29 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913762487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 051199 | 其他动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $2.27M |
| 越南 | 7 | $1.07M |
| 中国香港 | 1 | $187.2K |
| 日本 | 1 | $37.9K |
| 韩国 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $801.1K | 生丝、丝纱线 |
| Urmila Silks Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $749.8K | 生丝、丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 4 | $719.9K | 生丝、丝纱线 |
| Urmila Silks Co., Ltd. | 越南 | 2 | $375.2K | 生丝 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 越南 | 2 | $318.5K | 生丝、并捻线机 |
| Shikhar International | 越南 | 2 | $294.7K | 生丝、丝纱线 |
| GRAIN WILL LTD | 中国香港 | 1 | $187.2K | 生丝、丝纱线 |
| Sino Import & Exports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.1K | 生丝 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.9K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Body Silk L.C. | 韩国 | 1 | $17.3K | 其他动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $94.0K |
| 2025-12-03 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $94.0K |
| 2025-10-14 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $212.6K |
| 2025-10-10 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $115.2K |
| 2025-09-25 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $212.6K |
| 2025-09-14 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $115.2K |
| 2025-08-19 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $152.9K |
| 2025-07-28 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $152.9K |
| 2025-06-16 | 生丝 | GRAIN WILL LTD | 中国香港 | $187.2K |
| 2025-06-09 | 生丝 | URMILA SILKS PRIVATE LTD | 印度 | $187.3K |