Viet Phat Engineering & Technology Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ VIệT PHáT

0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$468.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $513 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $513 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109927882
企查查编码QVNGTQ2H1F
成立日期2022-03-10
联系地址Số 19, Ngõ 2, Phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT PHÁT
企业英文名称VIET PHAT ENGINEERING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, Ngõ 2, Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+84986708434
邮箱thangctm88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848390传动部件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
401693非泡沫橡胶密封件
871680其他车辆
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$468.6K
德国1$106

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南34$238.4K其他塑料制品、变压器零件
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南81$210.5K传动部件、其他钢铁制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南1$8.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
THK MFG Co., Ltd.越南7$6.8K其他钢铁制品、其他纸制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$4.6K其他塑料制品、其他铝制品
Xometry Europe GmbH德国1$106其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$110
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$30
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$21
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$73
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$51
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$171
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$27
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$4.5K
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$26
2026-04-21其他钢铁制品SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Engineering & Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →