Viet Phat Engineering & Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ VIệT PHáT
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$468.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTQ2H1F |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 2, Phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT ENGINEERING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, Ngõ 2, Phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84986708434 |
| 邮箱 | thangctm88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $468.6K |
| 德国 | 1 | $106 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 34 | $238.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $210.5K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 1 | $106 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $29 |