Thanh Long Industrial Service Trading One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NOVATEK

2
进口笔数
338
出口笔数
$36.2K
进口金额
$32.83M
出口金额
2024-07-17
最近进口
2026-03-04
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 9 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $33.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 8 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $47.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 9 笔2023-11进口 $21.9K · 1 笔出口 $33.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 8 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $47.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702326713
企查查编码QVNUQYV5PF
成立日期2014-12-27
联系地址Số 852, đường ĐT 743A, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NOVATEK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 852, Đường ĐT743A, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84978079979
邮箱tlco@tlco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
848350滑轮飞轮
731816螺纹螺母
730721不锈钢管件
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$36.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南303$32.59M
美国25$167.9K
德国1$31.1K
中国澳门3$6.0K
中国香港2$860
日本1$665
斯里兰卡1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Sales Group泰国1$21.9K其他钢铁制品
MPV SP越南1$14.3K其他塑料制品、其他印刷品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南27$30.18M其他钢铁制品、塑料管及配件
MPV SP越南173$1.41M瓦楞纸箱、其他塑料制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南75$911.2K其他铝制品、其他塑料制品
Global Sales Group美国12$147.2K其他钢铁制品、收割机零件
MPV SP中国澳门8$75.0K动力割草机、其他塑料制品
TTIVN MFG - CNDG2$28.6K其他钢铁制品、其他印刷品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南14$27.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
MPUSD SP美国5$19.5K1500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$8.7K不锈钢管件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$31
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$6
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$5.9K
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$6.2K
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$562
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$695
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$128
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$137
2024-07-17非螺纹钢销MPV SP越南$0
2024-07-17其他钢铁制品MPV SP越南$6

出口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04其他钢铁制品MPV SP中国澳门$2.9K
2026-03-04其他钢铁制品MPV SP中国澳门$597
2026-03-04其他钢铁制品MPV SP中国澳门$51
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$63
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$3.4K
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$46
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$790
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$3.6K
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$942
2026-02-26其他钢铁制品MPV SP德国$704

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Industrial Service Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →