Ngoc Que LS One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC QUế LS
2
进口笔数
47
出口笔数
$55.9K
进口金额
$2.95M
出口金额
2024-12-02
最近进口
2024-10-13
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900808580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5EDV39 |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGỌC QUẾ LS |
| 企业英文名称 | NGOC QUE LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84913277928 |
| 邮箱 | hoavietagent@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $55.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.74M |
| 越南 | 3 | $133.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Hengshui KarenTe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他玻璃纤维织物、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $986.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Huicheng Trade Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $337.9K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Huawang Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.9K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangxi Quanlang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.0K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 1 | $79.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Wenda Ruize International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Tiankui New Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Sanjian Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 聚酯机织物 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-12-02 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2024-12-02 | 塑料涂层织物 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-18 | 非合成纤维绳网 | HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-13 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-10-13 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2024-10-11 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-10-11 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-10-08 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2024-10-08 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-08 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.9K |