Ngoc Que LS One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC QUế LS

2
进口笔数
47
出口笔数
$55.9K
进口金额
$2.95M
出口金额
2024-12-02
最近进口
2024-10-13
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $859.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $859.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $268.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 10 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $260.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $859.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $268.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 10 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $260.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900808580
企查查编码QVNS5EDV39
成立日期2017-04-25
联系地址Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NGỌC QUẾ LS
企业英文名称NGOC QUE LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84913277928
邮箱hoavietagent@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
560890非合成纤维绳网
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
330741燃烧类香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$55.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$2.74M
越南3$133.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$48.9K其他木工机床、木材钻孔机
Hengshui KarenTe Trading Co., Ltd.中国1$7.0K其他玻璃纤维织物、人造纤维无纺布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国17$1.08M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国16$986.7K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Huicheng Trade Technology Co., Ltd.中国5$337.9K鲜榴莲
Shenzhen Huawang Supply Chain Technology Co., Ltd.中国2$138.9K鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Guangxi Quanlang Investment Management Co., Ltd.中国2$130.0K鲜榴莲、未锻轧铝合金
Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd.1$79.2K其他鲜果、鲜榴莲
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南1$72.6K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Wenda Ruize International Trading Co., Ltd.中国1$66.9K鲜榴莲
Guangxi Tiankui New Energy Co., Ltd.越南1$59.3K鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Sanjian Trading Co., Ltd.越南1$1.6K燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02聚酯机织物GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.8K
2024-12-02聚氯乙烯涂层布GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$31.1K
2024-12-02塑料涂层织物GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.0K
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$630
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$450
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$1.4K
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$360
2024-10-18非合成纤维绳网HENGSHUI KARENTE TRADING CO LTD中国$540

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-13鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$26.5K
2024-10-13鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$38.7K
2024-10-11鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$32.4K
2024-10-11鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$30.9K
2024-10-08鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$35.9K
2024-10-08鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2024-10-08鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$26.3K
2024-10-03鲜榴莲SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2024-10-03鲜榴莲SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2024-10-03鲜榴莲SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD中国$26.9K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Que LS One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →