HUNG CUONG TELECOM CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DịCH Vụ THươNG MạI HùNG CườNG M&E
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315251222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74XS37K |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 63 Đường số 2A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÙNG CƯỜNG M&E |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG TELECOM CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Đường số 2A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84975641838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 钢铁螺钉螺栓 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-05-13 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-13 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-13 | 非螺纹垫圈 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-05-13 | 焊接钢管 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-05-13 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-05-13 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-13 | 其他钢铁制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-05-13 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-05-13 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |