UC Phat Construction Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng ức Phát
11
进口笔数
75
出口笔数
$374.3K
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-03-03
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502205704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKG7PMW |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Số 42 đường Trần Nhật Duật, Khu Phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513844313 |
| 邮箱 | info@upgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $374.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $4.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $172.1K | 其他碱金属硅酸盐、其他擦亮剂 |
| Liansu Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.1K | 塑料管件、PVC单丝棒材 |
| Focus Trans International Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 水性聚合物涂料、钠硅酸盐 |
| Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $546 | 机床零件、其他塑料制品 |
| Foshan Liansu Building Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Guangzhou Boda Exhibition Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 低吸水率瓷砖 |
| Green Carbon Sequestration Environ | 俄罗斯 | 1 | $20 | 印刷标签、商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.24M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.02M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.02M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 水性聚合物涂料 | GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-08 | 其他碱金属硅酸盐 | GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-08 | 其他擦亮剂 | GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 水性聚合物涂料 | GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-01-06 | 其他碱金属硅酸盐 | GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $69.3K |
| 2026-01-06 | 其他擦亮剂 | GOLD UP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $54.8K |
| 2025-07-18 | 非泡沫橡胶密封件 | FOCUS TRANS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $43 |
| 2025-07-18 | 其他硬塑料管 | FOCUS TRANS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-06-04 | 乙烯聚合物硬管 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-06-04 | 塑料棒材及型材 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 木制办公家具 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-03-03 | 金属框架软垫椅 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-03 | 木制办公家具 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-03-03 | 木制办公家具 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-03-03 | 水净化机械 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-03-03 | 木制转椅 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-03 | 电热水器 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-03-03 | 摄影实验室设备 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-03-03 | 藤柳家具 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-03-03 | 藤柳家具 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $477 |