Kaitex Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH DệT MAY KAITEX
7
进口笔数
12
出口笔数
$22.9K
进口金额
$146.1K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2025-08-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317200368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVJ16C4 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Phòng 10, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY KAITEX |
| 企业英文名称 | KAITEX TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P10,Lửng,C/Ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84906083223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $132.9K |
| 新西兰 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Cady Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| Zhangjiagang Sun Rising Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 印花棉布、染色棉斜纹布 |
| Suzhou Suntone Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPF Sports (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $145.3K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| The Promotions Factory (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $842 | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-20 | 人造纤维绒布 | ANHUI HUISHANG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-20 | 人造纤维绒布 | ANHUI HUISHANG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $702 |
| 2024-10-28 | 染色合成针织布 | SUZHOU SUNTONE TEXTILE TECHNOLOGY CO | 中国 | $175 |
| 2024-07-15 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-15 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-09 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-20 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-20 | 合成针织布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-23 | 染色棉斜纹布 | ZHANGJIAGANG SUN RISING TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 化纤针织服装 | TPF Sports (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-08-15 | 化纤针织服装 | TPF Sports (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-08-15 | 化纤针织服装 | TPF SPORTS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2025-08-15 | 化纤针织服装 | TPF Sports (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2025-08-15 | 化纤针织服装 | TPF SPORTS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-06-27 | 化纤针织服装 | TPF SPORTS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $741 |
| 2025-06-27 | 化纤针织服装 | TPF SPORTS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-06-27 | 化纤针织服装 | TPF Sports (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $523 |
| 2025-06-27 | 化纤针织服装 | TPF SPORTS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2025-03-28 | 其他针织服装 | THE PROMOTIONS FACTORY (NZ) LTD | 新西兰 | $772 |