Mai Thuan Vinh Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN MAI THUậN VINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$28.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314502755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM8MNY8 |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | 56 Đường 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MAI THUẬN VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1050/102 Đường Quang Trung, khu phố 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84977529286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 1 | $27.7K |
| 土耳其 | 1 | $887 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRBUL Global SARL | 阿尔及利亚 | 1 | $27.7K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Merden Lojistik A.Ş. | 土耳其 | 1 | $887 | 未焙炒咖啡、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 非棉睡衣裤 | SARL TRBUL GLOBAL | 阿尔及利亚 | $454 |
| 2025-07-10 | 非棉睡衣裤 | SARL TRBUL GLOBAL | 阿尔及利亚 | $2.6K |
| 2025-07-10 | 其他纺织连衣裙 | SARL TRBUL GLOBAL | 阿尔及利亚 | $1.5K |
| 2025-07-10 | 非棉睡衣裤 | SARL TRBUL GLOBAL | 阿尔及利亚 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 非棉睡衣裤 | SARL TRBUL GLOBAL | 阿尔及利亚 | $12.9K |
| 2025-07-10 | 女式纺织裤 | SARL TRBUL GLOBAL | 阿尔及利亚 | $5.3K |
| 2025-05-29 | 针织头饰 | MERDEN LOJISTIK A S | 土耳其 | $887 |