Minh Chau Transport & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Minh Châu

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$68.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $809 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $757 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $809 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $757 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201602124
企查查编码QVNGS8TDUC
成立日期2014-12-27
联系地址Số 45 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH CHÂU
企业英文名称MINH CHAU TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842253621929
传真02253654386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品
4407956毫米以上白蜡木

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$65.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南22$38.8K其他印刷品、其他泡沫塑料
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南41$29.2K其他钢铁制品、可互换冲压工具
SMM Vietnam Co., Ltd.越南1$427硫酸、氨水

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他木制品SHINJO VIET NAM CO LTD—$115
2026-03-266毫米以上白蜡木SHINJO VIET NAM CO LTD—$8
2026-03-26木托盘SHINJO VIET NAM CO LTD—$416
2026-03-26其他木制品SHINJO VIET NAM CO LTD—$86
2026-03-03木托盘SHINJO VIET NAM CO LTD—$357
2026-03-03木托盘SHINJO VIET NAM CO LTD—$199
2026-03-03其他木制品SHINJO VIET NAM CO LTD—$86
2026-03-03其他木制品SHINJO VIET NAM CO LTD—$115
2026-02-02木托盘SHINJO VIET NAM CO LTD—$202
2026-02-02其他木制品SHINJO VIET NAM CO LTD—$87

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Transport & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →