Minh Chau Transport & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Minh Châu
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$68.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201602124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS8TDUC |
| 成立日期 | 2014-12-27 |
| 联系地址 | Số 45 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842253621929 |
| 传真 | 02253654386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $65.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 22 | $38.8K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $29.2K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $427 | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他木制品 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $115 |
| 2026-03-26 | 6毫米以上白蜡木 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $8 |
| 2026-03-26 | 木托盘 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $416 |
| 2026-03-26 | 其他木制品 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $86 |
| 2026-03-03 | 木托盘 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $357 |
| 2026-03-03 | 木托盘 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $199 |
| 2026-03-03 | 其他木制品 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $86 |
| 2026-03-03 | 其他木制品 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $115 |
| 2026-02-02 | 木托盘 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $202 |
| 2026-02-02 | 其他木制品 | SHINJO VIET NAM CO LTD | — | $87 |