Southern Star Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Sao Phương Nam
175
进口笔数
15
出口笔数
$1.39M
进口金额
$476.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-06
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309914231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE08SEM3 |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | 212/24 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN STAR TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/24 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835268109 |
| 邮箱 | info@southernstar-vn.com |
| 官网 | www.southernstar-vn.com |
| 传真 | 0838484409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 60 | $701.1K |
| 美国 | 104 | $474.1K |
| 中国 | 31 | $95.0K |
| 德国 | 4 | $60.4K |
| 意大利 | 13 | $34.6K |
| 法国 | 4 | $25.2K |
| 瑞士 | 1 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $311.4K |
| 美国 | 3 | $164.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intralox Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 83 | $809.6K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Laitram Machinery | 美国 | 26 | $241.0K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| 3db26d1f6868b6c2eda5fbc689de8716 | 22 | $184.9K | ||
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $60.4K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
| FERMOD | 法国 | 4 | $25.2K | 阀门龙头、贱金属配件 |
| Intralox, LLC | 美国 | 12 | $24.4K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Eliwell Controls S.r.l. | 意大利 | 6 | $14.8K | 自动控制仪器、电力控制板 |
| INO International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.0K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Movex S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 6 | $252.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Laitram Machinery, Inc. | 美国 | 3 | $164.9K | 冷冻虾、静止变流器 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Laitram Machinery, Inc. | 越南 | 2 | $9.0K | 不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $709 |
| 2026-04-24 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $709 |
| 2026-04-24 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 传动部件 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $853 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $853 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $853 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 通信设备零件 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $699 |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $3.2K |
| 2025-06-06 | 通信设备零件 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $266 |
| 2025-06-06 | 食品机械零件 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $932 |
| 2025-06-06 | 齿轮及变速器 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $5.7K |
| 2025-06-06 | 离合器联轴器 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $187 |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-06-06 | 滑轮飞轮 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $307 |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $375 |
| 2025-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | LAITRAM MACHINERY INC | 越南 | $1 |