Thinh Dat Phu Tho Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THịNH ĐạT PHú THọ
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$4.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601080275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKTN0QY |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH ĐẠT PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | THINH DAT PHU THO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84947773668 |
| 邮箱 | thinhdatphutho2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $2.15M |
| 韩国 | 43 | $1.17M |
| 印度 | 41 | $1.08M |
| 泰国 | 9 | $220.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | 50 | $1.93M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Santosh Enterprises | 印度 | 22 | $536.4K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 12 | $448.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ind Thai Packwell Industries Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $220.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hapur Plywood Private Ltd. | 印度 | 4 | $183.0K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $144.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $113.2K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| ARENA PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $81.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $53.8K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| DI Wood Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.1K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $26.9K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $40.4K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-03-24 | 热带木胶合板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-03-24 | 热带木胶合板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-03-17 | 热带木胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $25.0K |