Thai Dinh Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thái Dinh
1
进口笔数
57
出口笔数
$159.0K
进口金额
$230.9K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701828703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA9S74G |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 430, TBĐ số 38, Đường ĐT 747B, Tổ 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THÁI DINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 430, TBĐ số 38, Đường ĐT 747B, Tổ 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02746532869 |
| 传真 | 02743798460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $159.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $230.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changlong Science & Technology (Yangjiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 31 | $104.5K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $60.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.0K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.0K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他橡塑机械 | CHANGLONG SCIENCE & TECHNOLOGY (YANGJIANG) CO LTD | 中国 | $159.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $548 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $548 |
| 2025-08-05 | 自粘塑料卷 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $936 |
| 2025-08-04 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $936 |
| 2024-10-29 | 自粘塑料卷 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-29 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-08 | 自粘塑料卷 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $537 |
| 2024-10-02 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $537 |
| 2024-01-29 | 乙烯聚合物塑料 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2024-01-29 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $26.7K |