TIN MINH TRADING SERVICE TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TíN MINH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$10.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603658972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPRD0K8 |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 297 Lý Thái Tổ, ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÍN MINH |
| 企业英文名称 | TIN MINH TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 297 Lý Thái Tổ, ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84909097874 |
| 邮箱 | sale@tinminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | 4 | $4.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| CONG TY TNHH CHEMTROVINA | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $2.5K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他橡胶带 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-07-31 | 其他橡胶带 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-07-31 | 滚珠轴承 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $371 |
| 2024-07-31 | 滚珠轴承 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $447 |
| 2024-07-31 | 1000伏以下插头插座 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-07-31 | 铜绕组线 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-07-31 | 其他橡胶带 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-07-31 | 其他电气开关 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $395 |
| 2024-07-31 | 非LED电灯装置 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2024-07-31 | 其他电气开关 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $523 |