KDG Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KDG
10
进口笔数
0
出口笔数
$519.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318026017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD9F85M |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 210/18/5 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KDG |
| 企业英文名称 | KDG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 210/18/5 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0988087486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $519.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qirise Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $269.0K | 食品香料、混合调味料 |
| Sunny World Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201.8K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Universal Harvest Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.2K | 其他酶制剂、植物粘液剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 食品香料 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $134.5K |
| 2026-01-27 | 其他酶制剂 | UNIVERSAL HARVEST CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-22 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $134.5K |
| 2025-12-06 | 食品香料 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2025-11-18 | 其他酶制剂 | UNIVERSAL HARVEST CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-04 | 其他酶制剂 | UNIVERSAL HARVEST CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-17 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2025-08-05 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.3K |
| 2025-07-22 | 其他酶制剂 | UNIVERSAL HARVEST CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-24 | 其他酶制剂 | UNIVERSAL HARVEST CO LTD | 中国 | $7.0K |