Hu Metal Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 焊接用焊剂

越南 · 在业

55
进口笔数
118
出口笔数
$1.10M
进口金额
$433.9K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-07
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $45.7K · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-02进口 $32.3K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $360 · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-12进口 $16.5K · 2 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-05进口 $38.0K · 3 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-06进口 $93.6K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $78.3K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $267 · 2 笔2025-09进口 $36.1K · 2 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-11进口 $87.2K · 5 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $11.7K · 7 笔2026-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $28.2K · 6 笔2026-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-03进口 $58.4K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-04进口 $95.6K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2026-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $31.6K · 4 笔2026-06进口 $49.4K · 3 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-07进口 $52.5K · 1 笔出口 $33.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $45.7K · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-02进口 $32.3K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $360 · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-12进口 $16.5K · 2 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-05进口 $38.0K · 3 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-06进口 $93.6K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $78.3K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $267 · 2 笔2025-09进口 $36.1K · 2 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-10进口 $20.6K · 1 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-11进口 $87.2K · 5 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $11.7K · 7 笔2026-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $28.2K · 6 笔2026-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-03进口 $58.4K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-04进口 $95.6K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2026-05进口 $20.8K · 2 笔出口 $31.6K · 4 笔2026-06进口 $49.4K · 3 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-07进口 $52.5K · 1 笔出口 $33.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110348199
企查查编码QVNUHVY4QD
成立日期2023-05-11
联系地址NO14-LK10 Đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HU METAL VINA
企业英文名称HU METAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NO14-LK10 Đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84979295529
邮箱Humetalvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800300锡条杆
381090焊接用焊剂
831130金属焊条
800120未锻轧锡合金

出口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
800300锡条杆
831130金属焊条
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国55$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$433.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metal Korea Co., Ltd.韩国55$1.10M锡条杆、半制银

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$194.7K磁铁及零件、塑料卷轴
WITS VINA Co., Ltd.越南18$163.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南35$39.1K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南8$18.8K变压器零件、其他塑料制品
Vina Union Co., Ltd.越南6$6.1K印刷电路、自粘塑料片
SET Vietnam Co., Ltd.越南6$5.6K其他钢铁制品、1kVA以下变压器
SET Co., Ltd.越南6$5.5K变压器零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH VINA UNION (MST: 2500517544)1$487其他钢铁制品、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$40.3K
2026-07-01锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-06-30锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$16.3K
2026-06-12锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$19.1K
2026-06-12锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-06-11锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-05-08锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-05-08锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-04-20锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$18.7K
2026-04-20锡条杆Metal Korea Co., Ltd.韩国$18.7K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07锡条杆WITS VINA Co., Ltd.越南$11.5K
2026-07-02锡条杆Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$17.6K
2026-07-02金属焊条Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-23锡条杆ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-22锡条杆ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-18锡条杆ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-15金属焊条Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-05-15锡条杆Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$16.6K
2026-05-12锡条杆WITS VINA Co., Ltd.越南$5.4K
2026-05-11锡条杆ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Hu Metal Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →