Hu Metal Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
55
进口笔数
118
出口笔数
$1.10M
进口金额
$433.9K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-07
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110348199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHVY4QD |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | NO14-LK10 Đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HU METAL VINA |
| 企业英文名称 | HU METAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO14-LK10 Đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84979295529 |
| 邮箱 | Humetalvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $433.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $1.10M | 锡条杆、半制银 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $194.7K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 18 | $163.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $39.1K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.8K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.6K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VINA UNION (MST: 2500517544) | 1 | $487 | 其他钢铁制品、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40.3K |
| 2026-07-01 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-06-30 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |
| 2026-06-12 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $19.1K |
| 2026-06-12 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-06-11 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-05-08 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-05-08 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-20 | 锡条杆 | Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 锡条杆 | WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-07-02 | 锡条杆 | Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2026-07-02 | 金属焊条 | Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-23 | 锡条杆 | ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 锡条杆 | ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 锡条杆 | ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-15 | 金属焊条 | Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-05-15 | 锡条杆 | Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.6K |
| 2026-05-12 | 锡条杆 | WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-05-11 | 锡条杆 | ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |