BNP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bnp
57
进口笔数
11
出口笔数
$410.6K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301679515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1ANX3R |
| 成立日期 | 2004-02-17 |
| 联系地址 | 258/7 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258/7 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84839205920 |
| 邮箱 | khachhang@bnpoffice.com.vn |
| 官网 | www.bnpoffice.com.vn |
| 传真 | 0839205789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847050 | 收银机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $266.3K |
| 韩国 | 20 | $72.8K |
| 德国 | 16 | $67.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $2.2K |
| 比利时 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $375 |
| 爱尔兰 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $28.0K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACCO Brands Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $136.6K | 其他办公设备、其他金属锁 |
| Zhejiang Sunwood Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.5K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| HSM GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $63.8K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Hitachi Terminal Solutions Korea Co., Ltd. | 越南 | 12 | $60.7K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Sunwood Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他办公设备、非泡沫塑料片 |
| LIKESYS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $8.1K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Wiair Corp. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 纸张切割机、塑料文具 |
| Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Peleman Industries N.V. | 比利时 | 2 | $1.1K | 塑料文具、胶粘纸卷/张 |
| LIKESYS | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他办公设备、非CRT显示器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| LIKESYS | 韩国 | 1 | $1.1K | 收银机 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $749 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $689 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他办公设备 | HITACHI TERMINAL SOLUTIONS KOREA CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他办公设备 | HITACHI TERMINAL SOLUTIONS KOREA CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 非固定刃刀 | ACCO BRANDS ASIA PTE LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-23 | 塑料文具 | ACCO BRANDS ASIA PTE LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-23 | 其他办公设备 | ACCO BRANDS ASIA PTE LTD | 中国 | $899 |
| 2026-03-23 | 其他办公设备 | ACCO BRANDS ASIA PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他办公设备 | ACCO BRANDS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 电力控制板 | HITACHI TERMINAL SOLUTIONS KOREA CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-03-17 | 其他办公设备 | Peleman Industries N.V. | 比利时 | $267 |
| 2026-02-11 | 其他办公设备 | LIKESYS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2025-11-27 | 其他办公设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-07-22 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $366 |
| 2025-07-04 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $366 |
| 2025-03-24 | 纸张切割机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $749 |
| 2025-02-26 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-24 | 其他家用电动热器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $540 |
| 2025-02-05 | 其他办公设备 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-06 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $19.3K |
| 2025-01-02 | 其他办公设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |