HTCD Commercial & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HTCD
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$519.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301153980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6GFQUV |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Số nhà 04, Ngõ 386, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HTCD |
| 企业英文名称 | HTCD COMMERCIAL & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, Ngõ 386, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84983898835 |
| 邮箱 | htcd10102020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $519.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $305.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 16 | $126.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $88.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-07 | 其他铜制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $392 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $222 |
| 2026-04-06 | 电信仪器 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $651 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $651 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $804 |