HTCD Commercial & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ HTCD

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$519.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301153980
企查查编码QVNG6GFQUV
成立日期2020-11-12
联系地址Số nhà 04, Ngõ 386, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HTCD
企业英文名称HTCD COMMERCIAL & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 04, Ngõ 386, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84983898835
邮箱htcd10102020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
903040电信仪器
903149其他光学测量仪
847989其他功能机器
731816螺纹螺母
741980其他铜制品
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$519.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南61$305.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南16$126.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南39$88.1K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他铜制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$392
2026-04-13其他钢铁制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$222
2026-04-13其他钢铁制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$222
2026-04-13其他铜制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$392
2026-04-07其他铜制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$392
2026-04-07其他钢铁制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$222
2026-04-06电信仪器ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$8.5K
2026-04-03其他钢铁制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$651
2026-04-03其他钢铁制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$651
2026-04-03其他钢铁制品JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$804

相关企业 · 同类产品

HTCD Commercial & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →