SURPLUS TG TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV SURPLUS TG
1
进口笔数
3
出口笔数
$3.1K
进口金额
$77.7K
出口金额
2023-10-13
最近进口
2023-05-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGWR3QB |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số 394A Đường số 3, Khu 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV SURPLUS TG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 394A Đường số 3, Khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84366616965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $77.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUN ELECTRONICS | 韩国 | 1 | $3.1K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOE YOE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $39.1K | 铜合金管、其他硬塑料管 |
| Yoeyoe Electronics (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $37.7K | 乙烯聚合物塑料、制冷设备零件 |
| BAIKSAN SYNTHETIC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $839 | 其他塑料制品、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 焊接钢管 | HYUN ELECTRONICS | 泰国 | $3.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 乙烯聚合物塑料 | YOE YOE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2023-05-18 | 乙烯聚合物塑料 | YOE YOE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $34.1K |
| 2023-05-18 | 乙烯聚合物塑料 | YOE YOE ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2023-05-09 | 乙烯聚合物塑料 | YOEYOE ELECTRONICS (I) PVT LTD | 印度 | $32.9K |
| 2023-05-09 | 乙烯聚合物塑料 | YOEYOE ELECTRONICS (I) PVT LTD | 印度 | $2.8K |
| 2023-05-09 | 乙烯聚合物塑料 | YOEYOE ELECTRONICS (I) PVT LTD | 印度 | $1.9K |
| 2023-01-11 | 乙烯聚合物塑料 | BAIKSAN SYNTHETIC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $839 |