Kailai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAILAI VIệT NAM
48
进口笔数
138
出口笔数
$2.27M
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500650641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHNWC7U |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Nằm trong khuôn viên của Công ty TNHH Thương mại Anh Long tại địa chỉ Thôn Vải, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAILAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAILAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 12A, KCN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84977266446 |
| 邮箱 | trieuthithang1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.27M |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $4.24M |
| 中国 | 14 | $150.3K |
| 美国 | 4 | $10.3K |
| 中国香港 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.10M | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $409.8K | 耐火混合料、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $281.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Yichun Haonai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.2K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Hong Peng Trading (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $126.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GUANGDONG XINZE YANG METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 2 | $77.4K | 冷轧不锈钢 |
| Tianjin HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Liuzhou Xinke Computerized Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 衡器零件、温控处理设备 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Huang Ming Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 冷轧不锈钢、铝合金板材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 53 | $2.76M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Babriel International Industrial Ltd. | 越南 | 35 | $839.1K | 可互换工具、其他塑料制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $627.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BABRIEL INTERNATIONAL INDUSTRIAL Ltd. | 中国 | 14 | $168.5K | 可互换工具、非螺纹钢销 |
| Xiang Ming (Viet Nam) Tools Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.9K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| TANFEL INC. | 美国 | 4 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 人造纺织袋 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 喷枪 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 日本 | $349 |
| 2026-04-14 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 日本 | $305 |
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属钥匙 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $900 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $520 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $263 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $297 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | — | $169 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下电路保护器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $651 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.6K |