Kailai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAILAI VIệT NAM

48
进口笔数
138
出口笔数
$2.27M
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $228.8K · 6 笔2023-10进口 $68.8K · 2 笔出口 $202.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 3 笔2023-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $65.4K · 4 笔2024-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $212.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 4 笔2024-03进口 $81.0K · 1 笔出口 $199.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 4 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $106.0K · 3 笔2024-06进口 $216.6K · 4 笔出口 $181.6K · 4 笔2024-07进口 $105.3K · 1 笔出口 $187.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-09进口 $66.3K · 1 笔出口 $145.9K · 4 笔2024-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $143.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2024-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-01进口 $56.3K · 1 笔出口 $94.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 4 笔2025-03进口 $79.5K · 2 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-04进口 $101.9K · 3 笔出口 $160.2K · 2 笔2025-05进口 $81.0K · 3 笔出口 $130.8K · 3 笔2025-06进口 $201.5K · 3 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-07进口 $44.5K · 1 笔出口 $61.4K · 3 笔2025-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-09进口 $70.6K · 2 笔出口 $146.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 2 笔2025-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $190.6K · 3 笔2026-01进口 $108.5K · 3 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-02进口 $25.3K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2026-03进口 $216.9K · 4 笔出口 $149.7K · 3 笔2026-04进口 $171.4K · 2 笔出口 $101.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-09进口 $40.8K · 1 笔出口 $228.8K · 6 笔2023-10进口 $68.8K · 2 笔出口 $202.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 3 笔2023-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $65.4K · 4 笔2024-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $212.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 4 笔2024-03进口 $81.0K · 1 笔出口 $199.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 4 笔2024-05进口 $40.9K · 1 笔出口 $106.0K · 3 笔2024-06进口 $216.6K · 4 笔出口 $181.6K · 4 笔2024-07进口 $105.3K · 1 笔出口 $187.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-09进口 $66.3K · 1 笔出口 $145.9K · 4 笔2024-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $143.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2024-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-01进口 $56.3K · 1 笔出口 $94.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 4 笔2025-03进口 $79.5K · 2 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-04进口 $101.9K · 3 笔出口 $160.2K · 2 笔2025-05进口 $81.0K · 3 笔出口 $130.8K · 3 笔2025-06进口 $201.5K · 3 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-07进口 $44.5K · 1 笔出口 $61.4K · 3 笔2025-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-09进口 $70.6K · 2 笔出口 $146.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 2 笔2025-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $190.6K · 3 笔2026-01进口 $108.5K · 3 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-02进口 $25.3K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2026-03进口 $216.9K · 4 笔出口 $149.7K · 3 笔2026-04进口 $171.4K · 2 笔出口 $101.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号2500650641
企查查编码QVNJHNWC7U
成立日期2020-07-22
联系地址Nằm trong khuôn viên của Công ty TNHH Thương mại Anh Long tại địa chỉ Thôn Vải, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAILAI VIỆT NAM
企业英文名称KAILAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 12A, KCN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84977266446
邮箱trieuthithang1985@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
722020冷轧不锈钢
820730可互换冲压工具
730721不锈钢管件
848310传动轴及曲柄
848410金属复合垫圈
730723不锈钢管件
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
853690其他电路开关装置
8536301000伏以下电路保护器
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
830170贱金属钥匙
846620机床零件及夹具
848310传动轴及曲柄
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$2.27M
日本1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$4.24M
中国14$150.3K
美国4$10.3K
中国香港1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd.中国21$1.10M塔式起重机、阀门龙头
Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd.中国7$409.8K耐火混合料、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国5$281.0K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Yichun Haonai Trading Co., Ltd.中国5$162.2K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hong Peng Trading (HK) Ltd.中国4$126.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
GUANGDONG XINZE YANG METAL PRODUCTS CO.,LTD中国2$77.4K冷轧不锈钢
Tianjin HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$44.7K金属加工机刀、可互换钻具
Liuzhou Xinke Computerized Weighing Apparatus Co., Ltd.中国1$32.5K衡器零件、温控处理设备
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国1$31.2K其他塑料制品、电力控制板
Huang Ming Vietnam Precision Co., Ltd.越南1$6.6K冷轧不锈钢、铝合金板材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南53$2.76M聚碳酸酯、ABS共聚物
Babriel International Industrial Ltd.越南35$839.1K可互换工具、其他塑料制品
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南42$627.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
BABRIEL INTERNATIONAL INDUSTRIAL Ltd.中国14$168.5K可互换工具、非螺纹钢销
Xiang Ming (Viet Nam) Tools Mfg. Co., Ltd.越南2$60.9K其他钢铁制品、非螺纹钢销
TANFEL INC.美国4$10.3K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15陶瓷磨轮GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-15塑料衣着附件GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-15塑料衣着附件GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-15陶瓷磨轮GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-14人造纺织袋GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-14喷枪GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$16
2026-04-14打字机色带GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD日本$349
2026-04-14非旋转气动手工具GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$589
2026-04-14打字机色带GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD日本$305
2026-04-14其他纺织制品GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$2.0K

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属钥匙VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO$900
2026-04-28非螺纹垫圈VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO$520
2026-04-28其他金属锁VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO$263
2026-04-28非螺纹垫圈VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO$297
2026-04-28非螺纹垫圈VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO$169
2026-04-271000伏以下电路保护器VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$651
2026-04-27其他电路开关装置VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.4K
2026-04-27其他机器刀具VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$3.3K
2026-04-27可互换冲压工具VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$6.4K
2026-04-27其他机器刀具VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Kailai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →