Yuan Cheng Mold Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU DươNG Vũ

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$80.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300974832
企查查编码QVN40D3G4M
成立日期2017-02-17
联系地址Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU DƯƠNG VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84971968185
邮箱yuanchengmj@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
844250印刷版及石印石
848030模具
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$80.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南25$38.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
Fushun Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$27.8K其他塑料制品、其他纸制品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南6$6.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$999印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$999其他塑料包装制品、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$35
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$70
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$70
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$325
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$15
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$15
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$12
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$14
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$15
2025-06-03其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$10

相关企业 · 同类产品

Yuan Cheng Mold Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →