Yuan Cheng Mold Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU DươNG Vũ
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$80.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300974832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40D3G4M |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU DƯƠNG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84971968185 |
| 邮箱 | yuanchengmj@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 848030 | 模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $80.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $38.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $27.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $999 | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $999 | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |