XNK Suc Song Moi Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK SứC SốNG MớI
51
进口笔数
0
出口笔数
$416.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108904755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYUSYU9 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | LK14-04 Khu Đô Thị Thanh Hà, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK SỨC SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | XNK SUC SONG MOI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK14-04 Khu Đô Thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $416.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $240.8K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 27 | $159.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 牙科造型制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-08 | 牙科造型制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-08 | 牙科造型制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-08 | 牙科造型制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-08 | 牙科造型制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-08 | 牙科造型制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $349 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $265 |