JGC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH JGC Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302149630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD119J5 |
| 成立日期 | 2008-09-16 |
| 联系地址 | P1709, Tầng 17, Keangnam Hanoi Landmark, E6 KĐTM Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JGC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JGC VIET NAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02437940520 |
| 邮箱 | jvc-admin@jgc.com |
| 传真 | 2437940522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,198.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.21M |
| 泰国 | 1 | $12.4K |
| 日本 | 7 | $2.7K |
| 越南 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCL System Integration Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.15M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Xiamen Broad New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Aisin Sangyo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 聚烯烃绳缆、其他钢铁制品 |
| Daido Machines Co., Ltd. | 日本 | 2 | $940 | 内燃机滤油器、水净化机械 |
| Miyairi Valve Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $517 | 阀门龙头、铜合金管件 |
| JGC Corporation | 日本 | 3 | $285 | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 1 | $149 | 光伏组件、光伏电池 |
| Wuxi Changrong Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他连续输送机、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 阀门龙头 | Aisin Sangyo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.4K |
| 2024-08-23 | 其他玻璃制品 | JGC Corporation | 日本 | $67 |
| 2024-08-23 | 其他印刷品 | JGC Corporation | 日本 | $13 |
| 2024-03-12 | 750W-75kW交流电机 | WUXI CHANGRONG CONVEYING MACHINERY CO | 中国 | $100 |
| 2024-01-03 | 印刷日历 | JGC Corporation | 日本 | $100 |
| 2024-01-03 | 印刷日历 | JGC Corporation | 日本 | $4 |
| 2023-11-24 | 其他高压电路装置 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $106 |
| 2023-11-24 | 光伏组件 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $650.5K |
| 2023-11-24 | 其他塑料制品 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $2 |
| 2023-11-24 | 光伏组件 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $628 |