Phuong Chi Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG CHI

2
进口笔数
22
出口笔数
$13.6K
进口金额
$354.2K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-01-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315697930
企查查编码QVN6P9UJFW
成立日期2019-05-24
联系地址269 Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG CHI
企业英文名称PHUONG CHI SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84913869634
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
441990木制餐具

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$11.1K
越南1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$354.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chilmong韩国1$11.1K6mm以上木材
Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国1$2.5K木制餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国19$265.8K木制餐具、不锈钢家用制品
RIDAM韩国3$88.4K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-01木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.越南$1.1K
2024-07-01木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.越南$371
2024-07-01木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.越南$692
2024-07-01木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.越南$304
2023-01-18其他加工木材CHILMONG韩国$11.1K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-01-16木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国$620
2026-01-16木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国$3.1K
2025-12-22木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国$2.2K
2025-12-22木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国$2.1K
2025-12-22木制餐具GOLDENBELL METAL CO LTD韩国$1.8K
2025-12-22木制餐具GOLDENBELL METAL CO LTD韩国$1.2K
2025-11-26木制餐具GOLDENBELL METAL CO LTD韩国$4.6K
2025-11-26木制餐具Goldenbell Metal Co., Ltd.韩国$678
2025-11-26木制餐具GOLDENBELL METAL CO LTD韩国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Chi Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →