Viet Vuong 3 Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT VươNG 3
10
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301054096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMVR8M7 |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Gồm các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 05, 08, ấp Tân Long II, CCN Tân Thành Bình, Xã Tân Thành Bình, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT VƯƠNG 3 |
| 企业英文名称 | VIET VUONG 3 TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Các thửa đất số 720, 729, 734, 739, 781 thuộc tờ bản đồ số 08, Ấp Tân Long II, CCN Tân Thành Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02753663636 |
| 邮箱 | vietvuong3@vietvuong.com.vn |
| 官网 | www.vietvuong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 852352 | 智能卡 |
| 430310 | 毛皮服装 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $19.7K |
| 新加坡 | 5 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INL International Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $11.0K | 机械零件、其他连续输送机 |
| Ningbo Textile Instrument Factory | 中国 | 1 | $6.8K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Bealead Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他功能机器、混合机 |
| Wu Guirong | 中国 | 1 | $1.6K | 毛皮服装 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 智能卡 | INL INTERNATIONAL TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $520 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | INL INTERNATIONAL TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $13 |
| 2025-11-14 | 非金属测试机 | NINGBO TEXTILE INSTRUMENT FACTORY | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-08 | 称重秤 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-08 | 功能机器零件 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-08 | 功能机器零件 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-08-23 | 其他塑料制品 | INL INTERNATIONAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $375 |
| 2024-08-23 | 其他塑料制品 | INL INTERNATIONAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-23 | 其他钢弹簧 | INL INTERNATIONAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $340 |
| 2024-07-10 | 其他塑料制品 | INL INTERNATIONAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $1.3K |