Dinh Loc Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐỉNH LộC
141
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316776141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDNH3JB |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 127/40 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỈNH LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/40 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84906751843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $1.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.59M | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| 6d83373e1e26a99ad3017f1b44f62281 | 8 | $119.5K | ||
| Quanzhou Unicorn Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.3K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Shandong Freely Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Changxing Haorui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-16 | 25-70克非织造布 | WEIFANG DERUN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-16 | 25-70克非织造布 | WEIFANG DERUN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-30 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-25 | 25-70克非织造布 | HANGZHOU XINGNONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.7K |