Nguyen Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NGUYêN PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109485930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0XV3T8 |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Số 876 Đường Kim Giang, Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 2/48, ngõ 2, phố Bằng B, Tổ 4, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934444869 |
| 邮箱 | nguyenphat.tkn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jinyifan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他不锈钢板、不锈钢型材 |
| XinchaoO Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 铝合金型材、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $486 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $414 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $244 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $363 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $466 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $438 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $514 |
| 2024-11-28 | 不锈钢型材 | FOSHAN JINYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $384 |