Globe Bioengineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH HọC HOàN CầU
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300344781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMS4XQH |
| 成立日期 | 2008-07-05 |
| 联系地址 | Đường Đền bà chúa kho, thôn cổ Mễ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBE BIOENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đền bà chúa kho, thôn cổ Mễ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 2306.90.90; 2309.10; 2309.10.10; 2309.10.90; 2309.90; 2309.90.11; 2309.90.12; 2309.90.13; 2309.90.14; 2309.90.19; 2309.90.20; 2309.90.30; 2309.90.90; 2815.12.00; 2827.20; 2832.30.00; 28.33; 2833.11.00; 2833.25.00; 2833.29; 2833.29.90; 2833.40.00; 2836.20.00; 2836.30.00; 2912.29.00; 2918.16.00; 2922.49.90; 2933.69.00; 2934.99; 2936.21.00; 2936.22.00; 2936.23.00; 2936.24.00; 2936.25.00; 2936.26.00; 2936.27.00; 2936.28.00; 2936.29.00; 2939.59.00; 3104.20.00; 3808.40.92; 3808.40.92; 3808.40.92; 3808.40.92; 3808.40.92; 3808.40.92 ; 3824.90.90; 39.06; 84.32; 84.36; 8428.32.10; 8428.33.10; 8421.21.19; 8421.21.22; 3808.40.92; 3824.90.90; 2827.32.00; 2833.21.00; 3002.90.00; 3002.90.00; 3002.90.00 đăng ký tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 5481151073 chứng nhận thay đổi lần thứ 02 ngày 11/8/2016 nơi cấp Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917958618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 121.5714亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Bestot Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.25M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| YSHC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 固体烧碱、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-03-06 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-01-13 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-12-04 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-11-19 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-11-15 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-10-29 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-10-01 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-09-15 | 猫狗饲料 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $26.1K |