Bao Chau Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SHANGHU VIệT NAM
12
进口笔数
19
出口笔数
$129.9K
进口金额
$81.7K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109379308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATBQ4N3 |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SHANGHU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SHANGHU ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Thôn Dược Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84966305866 |
| 邮箱 | shanghuvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $129.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $81.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $129.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 中国澳门 | 14 | $76.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| MPV SP | 越南 | 2 | $913 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $294 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $654 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $789 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $848 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-25 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-25 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 越南 | $2 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 越南 | $43 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 越南 | $74 |
| 2026-06-18 | 蓄电池零件 | MPV SP | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-17 | 蓄电池零件 | MPV SP | 越南 | $27.8K |
| 2026-06-09 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 越南 | $338 |
| 2026-05-29 | 蓄电池零件 | MPV SP | 越南 | $12.4K |
| 2026-05-29 | 蓄电池零件 | MPV SP | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-29 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 越南 | $15 |
| 2026-05-26 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 越南 | $49 |