Bao Chau Vietnam Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SHANGHU VIệT NAM

12
进口笔数
19
出口笔数
$129.9K
进口金额
$81.7K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550 · 1 笔出口 $625 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $516 · 1 笔出口 $288 · 1 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $288 · 1 笔2026-02进口 $227 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $278 · 2 笔出口 $535 · 3 笔2026-05进口 $95.2K · 3 笔出口 $39.6K · 5 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550 · 1 笔出口 $625 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $516 · 1 笔出口 $288 · 1 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $288 · 1 笔2026-02进口 $227 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $278 · 2 笔出口 $535 · 3 笔2026-05进口 $95.2K · 3 笔出口 $39.6K · 5 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109379308
企查查编码QVNATBQ4N3
成立日期2020-11-02
联系地址Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SHANGHU VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SHANGHU ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 6, Thôn Dược Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84966305866
邮箱shanghuvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391732塑料管
392350塑料封口件
848180阀门龙头
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
850790蓄电池零件
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
731700钢铁钉及U形钉
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$129.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$81.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国12$129.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP中国澳门14$76.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jianghuai Engine (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$3.9K其他塑料制品、其他纸制品
MPV SP越南2$913瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$210
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$294
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$654
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$522
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$789
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$848
2026-06-05带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-25带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$3.4K
2026-05-25带接头绝缘电线Dongguan Shanghu Electronics Co., Ltd.中国$8.9K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24带接头绝缘电线MPV SP越南$2
2026-06-22带接头绝缘电线MPV SP越南$43
2026-06-22带接头绝缘电线MPV SP越南$74
2026-06-18蓄电池零件MPV SP越南$8.3K
2026-06-17蓄电池零件MPV SP越南$27.8K
2026-06-09带接头绝缘电线MPV SP越南$338
2026-05-29蓄电池零件MPV SP越南$12.4K
2026-05-29蓄电池零件MPV SP越南$1.5K
2026-05-29带接头绝缘电线MPV SP越南$15
2026-05-26带接头绝缘电线MPV SP越南$49

相关企业 · 同类产品

Bao Chau Vietnam Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →