LQ & APN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚酰胺塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LQ & APN
11
进口笔数
3
出口笔数
$338.3K
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300238222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS9A17W |
| 成立日期 | 2002-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Kim Tháp, Xã Nguyệt Đức, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LQ & APN |
| 企业英文名称 | LQ & APN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Tháp, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84989601818 |
| 邮箱 | BaobiLq.apn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $318.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| RE | 3 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $262.4K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材 |
| PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $20.0K | 聚酰胺塑料片、初级形态聚酰胺 |
| HONGKONG RUICHENG INTERNATIONL CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.7K | PET塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKOPALST | RE | 3 | $28.7K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚酰胺塑料片 | PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 聚酰胺塑料片 | PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2026-04-27 | 聚酰胺塑料片 | PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 聚酰胺塑料片 | XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $982 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 非乙烯塑料袋 | EKOPLAST | RE | $6.9K |
| 2024-11-07 | 非乙烯塑料袋 | EKOPLAST | RE | $7.7K |
| 2024-11-07 | 非乙烯塑料袋 | EKOPLAST | RE | $2.2K |
| 2023-12-04 | 非乙烯塑料袋 | EKOPLAST | RE | $4.1K |
| 2023-12-04 | 非乙烯塑料袋 | EKOPLAST | RE | $3.3K |
| 2023-06-06 | 非乙烯塑料袋 | EKOPLAST | RE | $4.5K |