ANH DUC CNC MECHANICAL PRECISION CO LTD

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC CNC ANH ĐứC

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$100.5K
出口金额
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $932 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $932 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315942660
企查查编码QVNX35SV4T
成立日期2019-10-04
联系地址41C Đường Bình Phú, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC CNC ANH ĐỨC
企业英文名称ANH DUC CNC MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41C Đường Bình Phú, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84982640893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
871680其他车辆
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
401700硬质橡胶制品
591190其他工业用纺织品
761290铝制容器≤300升
761610铝制紧固件
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$54.4K
越南36$46.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSD GROUP美国4$54.4K其他铝制品、铝制紧固件
TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南23$23.9K电动机及零件、其他纸制品
CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA越南10$13.9K电动机及零件、油漆溶剂
OT MOTOR VINA CO LTD越南3$8.2K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他硫化橡胶制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$651
2026-04-06其他硫化橡胶制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$173
2026-04-06其他硫化橡胶制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$574
2026-02-03其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$357
2026-02-03其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$254
2026-02-03其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$372
2026-02-03其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$745
2026-02-03其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$372
2026-02-03其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$574
2025-07-21其他钢铁制品TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$466

相关企业 · 同类产品

ANH DUC CNC MECHANICAL PRECISION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →