ANH DUC CNC MECHANICAL PRECISION CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC CNC ANH ĐứC
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$100.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315942660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX35SV4T |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | 41C Đường Bình Phú, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC CNC ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC CNC MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41C Đường Bình Phú, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84982640893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $54.4K |
| 越南 | 36 | $46.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSD GROUP | 美国 | 4 | $54.4K | 其他铝制品、铝制紧固件 |
| TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | 23 | $23.9K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| CTY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA | 越南 | 10 | $13.9K | 电动机及零件、油漆溶剂 |
| OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | 3 | $8.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $466 |