Trang Sang Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRANG SáNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400834469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40DHVKU |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Lãm 1, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRANG SÁNG |
| 企业英文名称 | TRANG SANG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hùng Lãm 1, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914761303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 钢铁管线管 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2025-03-11 | 其他钢铁型材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2025-03-11 | 热轧钢板 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2025-03-11 | 其他钢铁型材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-03-11 | 热轧钢板 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2025-02-06 | 铝合金型材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2025-02-06 | H型钢≥80mm | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-06 | 其他钢铁制品 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2025-02-06 | 钢铁管线管 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁型材 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |