Tri & Friends Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí Và NHữNG NGườI BạN
7
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316534093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RDKTEC |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 945w6 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ VÀ NHỮNG NGƯỜI BẠN |
| 企业英文名称 | TRI AND FRIENDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 945w6 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84902688163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920991 | 钢琴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $26.3K |
| 中国 | 3 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.5K | 立式钢琴、千毫升以下汽车 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Jining City Yanzhou District Shengyuan Musical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他功能机器 |
| Quanzhou Dasen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $774 | 电子键盘乐器 |
| SINIS Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $674 | 激光机床、机床零件 |
| Hellerbass | 德国 | 1 | $350 | 钢琴零件、乐器弦 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 电子键盘乐器 | QUANZHOU DASEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2025-12-16 | 电子键盘乐器 | QUANZHOU DASEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-06-27 | 其他功能机器 | JINING CITY YANZHOU DISTRICT SHENGYUAN MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-06-27 | 其他功能机器 | JINING CITY YANZHOU DISTRICT SHENGYUAN MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-04 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $115 |
| 2024-07-04 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $654 |
| 2024-07-04 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-07-04 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $154 |
| 2024-07-04 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $668 |
| 2024-07-04 | 立式钢琴 | GRAND GALLERY CO LTD | 日本 | $693 |