G&E Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷轧合金钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G&E TECH
6
进口笔数
3
出口笔数
$74.9K
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-05
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WEWJMF |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 267, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G&E TECH |
| 企业英文名称 | G&E TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 95 Đường Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0376254483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722692 | 冷轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $74.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Planetary Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 冷轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Dongguan Better Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Jinan Zhongcheng Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $554 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 2 | $6.1K | 冷轧合金钢、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-24 | 冷轧合金钢 | SHENZHEN PLANETARY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $533 |
| 2026-04-05 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $556 |
| 2026-04-05 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $667 |
| 2026-04-05 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $208 |
| 2026-03-28 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $1.6K |
| 2026-03-28 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $2.2K |
| 2026-03-28 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIET NAM | — | $283 |
| 2025-11-25 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $504 |
| 2025-11-25 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $752 |
| 2025-11-25 | 冷轧合金钢 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $935 |