Gold Net Land Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN DTL
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$317.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316412391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSSGH2R |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | 92 - 94 - 96 - 98 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN DTL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938704488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $40.1K |
| 加拿大 | 4 | $35.8K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
| 法国 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRODTRANS LLC | 18 | $224.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| Prodtrans LLC | 俄罗斯 | 5 | $40.1K | 药用植物、其他鲜果 |
| HI FRESH INTERNATIONAL LTD. | 加拿大 | 4 | $35.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Prodtrans LLC | 越南 | 1 | $9.0K | 菠萝、鲜辣椒/甜椒 |
| MAI Distribution | 法国 | 2 | $8.8K | 其他食用蔬菜、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | PRODTRANS LLC | — | $893 |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | PRODTRANS LLC | — | $3.1K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | PRODTRANS LLC | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PRODTRANS LLC | — | $398 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PRODTRANS LLC | — | $441 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PRODTRANS LLC | — | $803 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PRODTRANS LLC | — | $415 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PRODTRANS LLC | — | $984 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PRODTRANS LLC | — | $562 |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | PRODTRANS LLC | — | $4.2K |