Ngoc Diep Chi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HằNG PHáT
4
进口笔数
20
出口笔数
$20.9K
进口金额
$64.2K
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-06-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801282010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BQRRT3 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Trúc Khê, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẰNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842209922624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $53.3K |
| 越南 | 5 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | 3 | $16.3K | 25-70克非织造布 |
| RHYF (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 70-150克非织造布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $63.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| PI Vina Danang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $299 | 聚酯长丝织物、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-06 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-06 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $756 |
| 2026-01-12 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 25-70克非织造布 | AN HUI FIX TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-03 | 25-70克非织造布 | RHYF (BEIJING) TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-18 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-06-10 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-06-10 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $495 |
| 2026-06-10 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-10 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $290 |