T & C Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,194 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May T & C

1,194
进口笔数
1,087
出口笔数
$37.88M
进口金额
$82.58M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
57
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $878.7K · 31 笔出口 $496.6K · 9 笔2023-12进口 $1.68M · 53 笔出口 $2.20M · 19 笔2024-01进口 $655.3K · 32 笔出口 $3.72M · 36 笔2024-02进口 $682.7K · 11 笔出口 $1.61M · 22 笔2024-03进口 $873.8K · 25 笔出口 $3.15M · 45 笔2024-04进口 $991.6K · 36 笔出口 $2.59M · 25 笔2024-05进口 $751.0K · 24 笔出口 $3.18M · 31 笔2024-06进口 $330.9K · 21 笔出口 $2.46M · 31 笔2024-07进口 $649.8K · 34 笔出口 $1.45M · 21 笔2024-08进口 $411.7K · 19 笔出口 $667.6K · 16 笔2024-09进口 $1.33M · 34 笔出口 $1.18M · 16 笔2024-10进口 $1.38M · 38 笔出口 $2.73M · 33 笔2024-11进口 $1.19M · 29 笔出口 $2.29M · 28 笔2024-12进口 $632.8K · 27 笔出口 $4.35M · 41 笔2025-01进口 $1.50M · 25 笔出口 $3.82M · 39 笔2025-02进口 $1.44M · 22 笔出口 $2.63M · 32 笔2025-03进口 $617.3K · 25 笔出口 $1.81M · 26 笔2025-04进口 $1.65M · 27 笔出口 $3.01M · 25 笔2025-05进口 $635.0K · 26 笔出口 $3.07M · 25 笔2025-06进口 $374.0K · 13 笔出口 $2.29M · 28 笔2025-07进口 $277.2K · 15 笔出口 $1.67M · 31 笔2025-08进口 $1.10M · 24 笔出口 $1.71M · 15 笔2025-09进口 $529.1K · 11 笔出口 $961.1K · 27 笔2025-10进口 $396.1K · 19 笔出口 $255.8K · 9 笔2025-11进口 $1.11M · 35 笔出口 $2.12M · 18 笔2025-12进口 $1.95M · 62 笔出口 $1.49M · 45 笔2026-01进口 $961.5K · 31 笔出口 $1.52M · 30 笔2026-02进口 $1.29M · 31 笔出口 $1.36M · 29 笔2026-03进口 $1.04M · 35 笔出口 $2.20M · 45 笔2026-04进口 $1.98M · 32 笔出口 $1.40M · 17 笔2026-05进口 $1.01M · 37 笔出口 $2.34M · 42 笔2026-06进口 $916.0K · 33 笔出口 $1.73M · 50 笔2026-07进口 $400.5K · 35 笔出口 $1.61M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $878.7K · 31 笔出口 $496.6K · 9 笔2023-12进口 $1.68M · 53 笔出口 $2.20M · 19 笔2024-01进口 $655.3K · 32 笔出口 $3.72M · 36 笔2024-02进口 $682.7K · 11 笔出口 $1.61M · 22 笔2024-03进口 $873.8K · 25 笔出口 $3.15M · 45 笔2024-04进口 $991.6K · 36 笔出口 $2.59M · 25 笔2024-05进口 $751.0K · 24 笔出口 $3.18M · 31 笔2024-06进口 $330.9K · 21 笔出口 $2.46M · 31 笔2024-07进口 $649.8K · 34 笔出口 $1.45M · 21 笔2024-08进口 $411.7K · 19 笔出口 $667.6K · 16 笔2024-09进口 $1.33M · 34 笔出口 $1.18M · 16 笔2024-10进口 $1.38M · 38 笔出口 $2.73M · 33 笔2024-11进口 $1.19M · 29 笔出口 $2.29M · 28 笔2024-12进口 $632.8K · 27 笔出口 $4.35M · 41 笔2025-01进口 $1.50M · 25 笔出口 $3.82M · 39 笔2025-02进口 $1.44M · 22 笔出口 $2.63M · 32 笔2025-03进口 $617.3K · 25 笔出口 $1.81M · 26 笔2025-04进口 $1.65M · 27 笔出口 $3.01M · 25 笔2025-05进口 $635.0K · 26 笔出口 $3.07M · 25 笔2025-06进口 $374.0K · 13 笔出口 $2.29M · 28 笔2025-07进口 $277.2K · 15 笔出口 $1.67M · 31 笔2025-08进口 $1.10M · 24 笔出口 $1.71M · 15 笔2025-09进口 $529.1K · 11 笔出口 $961.1K · 27 笔2025-10进口 $396.1K · 19 笔出口 $255.8K · 9 笔2025-11进口 $1.11M · 35 笔出口 $2.12M · 18 笔2025-12进口 $1.95M · 62 笔出口 $1.49M · 45 笔2026-01进口 $961.5K · 31 笔出口 $1.52M · 30 笔2026-02进口 $1.29M · 31 笔出口 $1.36M · 29 笔2026-03进口 $1.04M · 35 笔出口 $2.20M · 45 笔2026-04进口 $1.98M · 32 笔出口 $1.40M · 17 笔2026-05进口 $1.01M · 37 笔出口 $2.34M · 42 笔2026-06进口 $916.0K · 33 笔出口 $1.73M · 50 笔2026-07进口 $400.5K · 35 笔出口 $1.61M · 29 笔

工商档案

企业注册号0600908040
企查查编码QVN8124U3A
成立日期2012-03-06
联系地址Xóm 11, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY T & C
企业英文名称T & C GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84917382752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本211.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
482110印刷标签
551329染色机织布
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
551219聚酯短纤织物
960621塑料纽扣
521139染色混纺棉布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620462女式棉裤
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620469女式纺织长裤
853190信号装置零件
620349男式纺织裤
620920婴儿棉服
610463女式合成纤维裤
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国666$29.68M
巴基斯坦123$4.62M
越南373$2.63M
韩国46$534.6K
孟加拉国9$338.2K
中国台湾4$80.0K
美国2$2.0K
印度2$159
新西兰1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯561$55.07M
美国147$10.61M
韩国175$9.65M
中国香港129$4.22M
荷兰8$959.1K
中国7$934.4K
越南17$917.7K
英国7$55.8K
德国7$35.4K
法国1$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国251$11.81M非织造标签、染色棉针织布
DoSung FNF Co., Ltd.中国253$10.54M聚酯短纤织物、橡塑浸渍纱线
DoSong FNF Co., Ltd.越南214$6.04M塑料纽扣、其他拉链
Fast East International Ltd.巴基斯坦113$4.34M棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED中国香港75$2.02M机织标签、印刷标签
Fast East International Ltd.越南221$1.83M印刷标签、机织标签
Fast East International Ltd.孟加拉国9$338.2K棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
USSOFT CO., LTD韩国10$8.4K印刷标签、智能卡
LINE MFC Co., Ltd.越南7$6.1K包覆橡胶绳、25-70克非织造布
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港6$4.5K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gloria Jeans Corp.俄罗斯373$34.23M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯184$20.01M棉针织T恤及背心、信号装置零件
Revise Clothing Inc.美国75$7.09M女式纺织裤、其他纺织夹克
REVISE CLOTHING INC.韩国50$4.57M女式棉裤
Gloria Jeans Corporation中国香港128$4.22M男棉裤、化纤针织服装
FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORPORATION韩国13$1.09M女式化纤裤、女式化纤裙
Bliss Mfg Direct Llc美国15$775.7K女式化纤裤、女式纺织长裤
Jungsun Trading韩国25$278.3K女式棉大衣、化纤女式大衣
TJX UK英国14$91.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CENTURY X MALAYSIA SDN BHD马来西亚20$13.8K塑纺容器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他拉链DoSong FNF Co., Ltd.韩国$62
2026-07-30非织造标签FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED越南$128
2026-07-3025-70克非织造布DoSong FNF Co., Ltd.韩国$176
2026-07-30非织造标签DoSong FNF Co., Ltd.韩国$144
2026-07-30印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED越南$154
2026-07-30印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED越南$42
2026-07-30橡塑浸渍纱线DoSong FNF Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-07-30贱金属扣件DoSong FNF Co., Ltd.中国$125
2026-07-30合成纤维缝纫线DoSong FNF Co., Ltd.韩国$180
2026-07-30染色合成针织布DoSong FNF Co., Ltd.韩国$320

出口(共 1,087)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式化纤裤Musinsa Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-30女式化纤裤Gloria Jeans Corporation中国香港$11.4K
2026-07-30女式合成纤维裤CATO CORPORATION韩国$13.1K
2026-07-30女式合成纤维裤Gloria Jeans Corporation中国香港$12.0K
2026-07-30女式棉裤DNK Professional Co., Ltd.韩国$55.1K
2026-07-30女式合成纤维裤Gloria Jeans Corporation中国香港$6.7K
2026-07-30女式化纤裤Gloria Jeans Corporation中国香港$5.9K
2026-07-30女式合成纤维裤CATO CORPORATION韩国$18.2K
2026-07-30女式合成纤维裤Gloria Jeans Corporation中国香港$5.9K
2026-07-30女式化纤裤Gloria Jeans Corporation中国香港$5.0K

相关企业 · 同类产品

T & C Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →