Oxy Express International Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế OXY EXPRESS

0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$51.2K
出口金额
最近进口
2025-01-24
最近出口
0
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 3 笔

工商档案

企业注册号0316240086
企查查编码QVNUTA5R8B
成立日期2020-04-24
联系地址25/3 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ OXY EXPRESS
企业英文名称OXY EXPRESS INTERNATIONAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址24/13/3 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84901197956
邮箱ketoan.oxy@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
610910棉针织T恤及背心
210390混合调味料
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
330499其他护肤品
610449其他纺织连衣裙
0902403公斤以上红茶
091091混合香料
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国94$44.0K
越南12$4.0K
挪威4$2.5K
加拿大4$508
瑞士1$129

贸易伙伴

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucayan Bahamas美国9$4.8K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Kyle Huynh美国6$4.0K混合香料、其他食品制剂
Duy Hai Le美国6$3.8K混合香料、其他食品制剂
Anna Huynh美国5$2.9K女式纺织裤、棉针织T恤及背心
Xoan Tran美国2$1.2K混合调味料、棉针织T恤及背心
XOXO Nails & Spa意大利2$1.2K糖渍植物制品、棉针织套装
Thanh Nguyen美国2$1.1K其他塑料制品、其他毛发制品
Hoa Pham美国2$1.1K胸罩、棉针织T恤及背心
Elizabeth Nguyen美国3$1.1K熏制虾类、烘焙咖啡
Jason Nguyen美国2$906女式非棉针织套装、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24商业广告材料HANH DOAN美国$40
2025-01-24纸质卡片HANH DOAN美国$3
2025-01-24商业广告材料HANH DOAN美国$40
2025-01-24非玻璃化转印纸HANH DOAN美国$6
2025-01-24商业广告材料HANH DOAN美国$2
2025-01-24合成纤维窗帘HANH DOAN美国$165
2025-01-24商业广告材料HANH DOAN美国$2
2025-01-24非玻璃化转印纸HANH DOAN美国$6
2025-01-17其他食品制剂LUONG THI AI LIEN加拿大$3
2025-01-17其他加工水果LUONG THI AI LIEN加拿大$2

相关企业 · 同类产品

Oxy Express International Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →