Oxy Express International Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế OXY EXPRESS
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$51.2K
出口金额
—
最近进口
2025-01-24
最近出口
0
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316240086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTA5R8B |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 25/3 Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ OXY EXPRESS |
| 企业英文名称 | OXY EXPRESS INTERNATIONAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/13/3 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901197956 |
| 邮箱 | ketoan.oxy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $44.0K |
| 越南 | 12 | $4.0K |
| 挪威 | 4 | $2.5K |
| 加拿大 | 4 | $508 |
| 瑞士 | 1 | $129 |
贸易伙伴
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucayan Bahamas | 美国 | 9 | $4.8K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Kyle Huynh | 美国 | 6 | $4.0K | 混合香料、其他食品制剂 |
| Duy Hai Le | 美国 | 6 | $3.8K | 混合香料、其他食品制剂 |
| Anna Huynh | 美国 | 5 | $2.9K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Xoan Tran | 美国 | 2 | $1.2K | 混合调味料、棉针织T恤及背心 |
| XOXO Nails & Spa | 意大利 | 2 | $1.2K | 糖渍植物制品、棉针织套装 |
| Thanh Nguyen | 美国 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| Hoa Pham | 美国 | 2 | $1.1K | 胸罩、棉针织T恤及背心 |
| Elizabeth Nguyen | 美国 | 3 | $1.1K | 熏制虾类、烘焙咖啡 |
| Jason Nguyen | 美国 | 2 | $906 | 女式非棉针织套装、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 商业广告材料 | HANH DOAN | 美国 | $40 |
| 2025-01-24 | 纸质卡片 | HANH DOAN | 美国 | $3 |
| 2025-01-24 | 商业广告材料 | HANH DOAN | 美国 | $40 |
| 2025-01-24 | 非玻璃化转印纸 | HANH DOAN | 美国 | $6 |
| 2025-01-24 | 商业广告材料 | HANH DOAN | 美国 | $2 |
| 2025-01-24 | 合成纤维窗帘 | HANH DOAN | 美国 | $165 |
| 2025-01-24 | 商业广告材料 | HANH DOAN | 美国 | $2 |
| 2025-01-24 | 非玻璃化转印纸 | HANH DOAN | 美国 | $6 |
| 2025-01-17 | 其他食品制剂 | LUONG THI AI LIEN | 加拿大 | $3 |
| 2025-01-17 | 其他加工水果 | LUONG THI AI LIEN | 加拿大 | $2 |