Minh Son CK CT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CK - CT MINH SơN
0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$4.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602477324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBK85F2 |
| 成立日期 | 2011-03-30 |
| 联系地址 | 20A/4, KP 2, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CK - CT MINH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20A/4, KP 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513811425 |
| 邮箱 | dangsaoktbh@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $4.85M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 186 | $4.74M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $80.7K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 5 | $19.0K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | 1 | $3.8K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $50 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $331 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $74 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $78 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $68 |