Minh Hoa Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Minh Hòa
0
进口笔数
301
出口笔数
$0
进口金额
$1.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300887386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NK1QDT |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Khu 9 (NR: Ông Vinh), Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH MINH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 9 (NR: Ông Vinh), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913398626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 301 | $1.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $433.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $409.1K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $115.6K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $85.2K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 19 | $68.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-22 | 其他自动数据处理部件 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-22 | 彩色电视接收机 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-22 | 彩色电视接收机 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-22 | 10公斤以下便携电脑 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 10公斤以下便携电脑 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |